Giá vàng bạc

Công cụ cập nhật giá vàng bạc,và báo cáo phân tích chuyên sâu.

Giá thế giới, tỷ lệ vàng/bạc, tỷ giá USD/VND, các thương hiệu trong nước, dữ liệu ETF vàng bạc và chỉ số vĩ mô — gộp trong một báo cáo dễ theo dõi mỗi ngày.

Giá cập nhật mỗi 30 phút · lần cập nhật gần nhất lúc 18:30 16/08/2026 (giờ Việt Nam)

Điểm tổng hợp thị trường

Composite Sentiment Score (điểm tâm lý tổng hợp)

Cập nhật liên tục theo nhịp giá (khoảng 30 phút/lần, giờ Việt Nam) · lần cập nhật gần nhất lúc 18:05 16/08/2026 (giờ Việt Nam)

60trên 100

Gộp trọng số từ 5/5 chỉ số đã có đủ dữ liệu lịch sử.

Các chỉ số đang nghiêng nhẹ về phía tích cực cho vàng/bạc, chưa tới mức cực đoan.

Thống kê mô tả khách quan từ dữ liệu lịch sử, không phải tín hiệu mua/bán hay khuyến nghị đầu tư.

SJC (1 lượng)

144 triệu/lượng

0.00%

Giá bán ra

Vàng thế giới (XAU/USD)

$4,377.6/oz

0.00%

≈ 139 triệu/lượng quy đổi

Bạc thế giới (XAG/USD)

$64.8/oz

0.00%

≈ 54,9 triệu/kg

Tỷ giá USD/VND (Vietcombank)

26.330đ/USD

0.00%

Giá bán ra Vietcombank (mua chuyển khoản: 25.950đ) — dùng để quy đổi giá vàng/bạc thế giới sang VNĐ trên toàn trang.

Tỷ lệ vàng/bạc

67.5 : 1

0.00%
Định giá trung bình

Chênh lệch SJC - thế giới

5triệu/lượng

0.00%

Giá SJC bán ra trừ giá thế giới đã quy đổi

Bài viết mới nhất · cập nhật 2 lần/ngày

Góc nhìn hôm nay

Bài mới nhất sinh lúc 9h15 hoặc 20h00 (giờ Việt Nam), tuỳ lần chạy gần nhất · lần cập nhật gần nhất lúc 09:15 16/08/2026 (giờ Việt Nam)

TỔNG QUAN HÔM NAY:

  • Vàng và bạc thế giới đang neo ở vùng giá cao, trong khi chứng khoán trong nước có phiên giảm điểm mạnh 37 điểm khiến anh em bàn tán xôn xao.
  • Tin tức từ trong nước cho biết Ngân hàng Nhà nước đã hạ tỷ giá trung tâm sau một nhịp tăng kỷ lục.
  • Tin quốc tế từ CNBC đưa tin lãi suất trái phiếu Mỹ đang nhích lên khi Mỹ đe dọa áp thêm lệnh trừng phạt kinh tế với Iran.

PHÂN TÍCH GỘP:

  • Giá vàng thế giới tuần qua tăng khoảng 0,79%, bạc tăng khoảng 1,76%, trong khi 24 giờ qua giá cả hai gần như đứng yên.
  • Tương quan vàng và bạc 30 ngày qua đang ở mức 0,89, tức là "đôi bạn cùng tiến" chặt chẽ hơn mức trung bình lịch sử 0,78, còn vàng với DXY vẫn đang có tương quan âm (-0,49).
  • Mọi chỉ số hiện tại gần giống với bối cảnh tháng 5/2024, nhưng lưu ý đây chỉ là so sánh thống kê dựa trên dữ liệu lịch sử chứ không phải quả cầu pha lê dự báo tương lai.

KẾT LUẬN TRÀ ĐÁ:

  • Dữ liệu cho thấy thị trường đang chịu nhiều luồng thông tin từ lãi suất Mỹ đến chính sách tỷ giá, tạo ra những biến động giá ở vùng cao so với lịch sử.
  • Bài này chỉ là mấy câu trà đá tổng hợp số liệu cho các bác có thêm góc nhìn, không phải là lời khuyên đầu tư, quyết định tiền nong là ở túi và cái đầu của các bác nhé.

So sánh thương hiệu trong nước

Giá cập nhật mỗi 30 phút · lần cập nhật gần nhất lúc 18:30 16/08/2026 (giờ Việt Nam)

Thương hiệuSản phẩmMua vàoBán raSpread (chênh mua–bán)So với thế giớiThay đổi 24h
SJC
Vàng miếng (1 lượng)
141 triệu/lượng144 triệu/lượng3 triệu+3.62% 0.00%
Vàng nhẫn 999.9 (1 lượng)
140,5 triệu/lượng143,5 triệu/lượng3 triệu+3.26% 0.00%
PNJ
Vàng miếng (1 lượng)
141 triệu/lượng144 triệu/lượng3 triệu+3.62% 0.00%
Vàng nhẫn 999.9 (1 lượng)
140,3 triệu/lượng143,9 triệu/lượng3,6 triệu+3.55% 0.00%
Mi Hồng
Vàng miếng (1 lượng)
141,3 triệu/lượng142,8 triệu/lượng1,5 triệu+2.76% 0.00%
Vàng nhẫn 999.9 (1 lượng)
141,3 triệu/lượng142,8 triệu/lượng1,5 triệu+2.76% 0.00%
Bạc Phú Quý
Bạc miếng (1kg)
61,2 triệu/kg63,1 triệu/kg1,9 triệu+14.92% 0.00%

Kéo ngang để xem đầy đủ bảng

Soi biến động vàng bạc Việt Nam

Đối chiếu chênh lệch giá và phát hiện bất thường giữa các thương hiệu trong nước — tổng hợp khách quan từ dữ liệu đã ghi nhận, không phải khuyến nghị đầu tư.

Chênh lệch giá vàng bán ra cao nhất - thấp nhất giữa các thương hiệu: 1,2 triệu/lượng.

Biểu đồ lịch sử giá

Giá cập nhật mỗi 30 phút · lần cập nhật gần nhất lúc 18:30 16/08/2026 (giờ Việt Nam)

Vùng mờ cam = Spread (chênh mua–bán) tại mỗi thời điểm.

Chưa đủ dữ liệu lịch sử cho khoảng thời gian này.

📊 Phân tích chuyên sâu

Vĩ mô, vị trí so với lịch sử, tương quan giữa các chỉ số, bối cảnh lịch sử tương tự và dòng tiền ETF — không bắt buộc xem, dành cho ai muốn đào sâu hơn số liệu bề mặt.

Vĩ mô

Cập nhật hàng ngày, khoảng 9h05 (giờ Việt Nam) — theo lịch công bố riêng của từng chỉ số (FRED) · lần cập nhật gần nhất lúc 09:05 13/08/2026 (giờ Việt Nam)

Các chỉ số kinh tế Mỹ ảnh hưởng tới xu hướng vàng/bạc trong trung-dài hạn, không dùng để dự đoán ngắn hạn.

CPI (Mỹ)iCPI đo giá cả bình quân giỏ hàng hoá - dịch vụ tiêu dùng, là thước đo lạm phát chính thức của Mỹ. Về nguyên lý, lạm phát cao thường được xem là yếu tố hỗ trợ vàng vì vàng được coi là công cụ phòng ngừa mất giá tiền tệ, nhưng mối quan hệ này không tuyệt đối — nếu Fed phản ứng bằng lãi suất thực cao thì chi phí cơ hội giữ vàng tăng lên, có thể triệt tiêu bớt hiệu ứng phòng ngừa lạm phát. Hiện lạm phát đang ở mức +3.30%/năm, cao hơn mục tiêu 2%/năm mà Fed thường hướng tới.
332.81 3.30%

Lạm phát CPI đang ở mức +3.30%/năm.

Kỳ báo cáo: 1/7/2026 · biến động so với cùng kỳ năm trước

Cung tiền M2 (Mỹ)iM2 đo tổng lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế Mỹ (tiền mặt, tiền gửi thanh toán, tiết kiệm ngắn hạn...). Về lý thuyết, cung tiền tăng nhanh hơn tăng trưởng kinh tế thực có thể tạo áp lực lạm phát trong trung-dài hạn, từ đó gián tiếp hỗ trợ vàng như tài sản hữu hạn không thể in thêm. Tuy nhiên mối liên hệ M2-lạm phát đã yếu đi rõ rệt từ sau 2008 do tốc độ lưu thông tiền thay đổi, nên đây chỉ là 1 mảnh ghép tham khảo, không phải chỉ báo trực tiếp. Hiện M2 đang tăng +5.54%/năm.
$23,155 tỷ 5.54%

Cung tiền M2 đang tăng +5.54%/năm.

Kỳ báo cáo: 1/6/2026 · biến động so với cùng kỳ năm trước

Chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE, danh nghĩa)iLƯU Ý: đây là tổng chi tiêu tiêu dùng cá nhân Mỹ theo giá trị danh nghĩa (đô la thực chi), phản ánh sức khoẻ nhu cầu tiêu dùng và nền kinh tế nói chung — KHÔNG phải "chỉ số giá PCE" (PCE Price Index) mà Fed hay nhắc tới như thước đo lạm phát ưa thích, đó là một chỉ số FRED khác. Tiêu dùng tăng mạnh thường gắn với nền kinh tế khoẻ, có thể khiến Fed duy trì lãi suất cao hơn lâu hơn (bất lợi tương đối cho vàng do chi phí cơ hội), trong khi tiêu dùng chậm lại đôi khi là tín hiệu kinh tế suy yếu, có thể khiến vàng được tìm đến như tài sản trú ẩn. Hiện chi tiêu đang tăng +6.30%/năm.
$22,184 tỷ 6.30%

Chi tiêu tiêu dùng (PCE danh nghĩa) đang tăng +6.30%/năm.

Kỳ báo cáo: 1/6/2026 · biến động so với cùng kỳ năm trước

Chỉ số USD diện rộng (Fed Broad Index)iĐây là chỉ số USD diện rộng của Fed (Trade Weighted Broad Index), KHÁC thang đo với chỉ số ICE DXY quen thuộc (thường quanh 100-106 điểm) vì rổ tiền tệ và mốc gốc khác nhau. Đô la mạnh lên thường tạo áp lực giảm giá vàng/bạc vì cả 2 kim loại được định giá bằng USD trên thị trường quốc tế (USD mạnh khiến vàng đắt hơn với người mua ngoài Mỹ); đô la yếu đi thường có chiều hướng ngược lại. Hiện chỉ số này đang giảm 1.38%/năm, là yếu tố có phần thuận lợi cho giá vàng/bạc trong năm qua.
119.06 1.38%

Chỉ số USD diện rộng đang giảm 1.38%/năm.

Kỳ báo cáo: 7/8/2026 · biến động so với cùng kỳ năm trước

Percentile (vị trí so với lịch sử)

Tính trực tiếp từ dữ liệu mới nhất mỗi lần xem trang (không theo lịch cố định) — giá vàng/bạc/tỷ giá cập nhật mỗi 30 phút, CFTC hàng tuần, các chỉ số vĩ mô khác hàng ngày.

Mỗi thanh cho biết giá trị hôm nay đang cao/thấp hơn bao nhiêu % so với dữ liệu lịch sử trong khung thời gian đã chọn.

Giá vàng thế giớiiGiá vàng giao ngay trên thị trường thế giới (USD/oz). Thể hiện mức giá tham chiếu toàn cầu, chưa gồm phí gia công/thương hiệu trong nước.
$4,377.6trung bình

Đang ở vùng giá trung bình, không quá đắt cũng không quá rẻ so với lịch sử.

Đang điều chỉnh -17.4% từ đỉnh T3

Giá bạc thế giớiiGiá bạc giao ngay trên thị trường thế giới (USD/oz). Thể hiện mức giá tham chiếu toàn cầu.
$64.8trung bình

Đang ở vùng giá trung bình, không quá đắt cũng không quá rẻ so với lịch sử.

Đang điều chỉnh -29.9% từ đỉnh T2

Tỷ lệ vàng/bạciSố oz bạc để mua được 1 oz vàng. Thể hiện vàng đang đắt/rẻ hơn bạc bao nhiêu lần so với tương quan lịch sử.
67.5 : 1Trung bình

Tỷ lệ Vàng/Bạc ở vùng định giá trung bình, không nghiêng hẳn về bên nào.

Chênh lệch SJC - thế giớiiChênh lệch giá vàng SJC bán ra so với giá thế giới đã quy đổi cùng đơn vị. Thể hiện phần 'premium' người mua trong nước đang trả thêm.
5 triệu/lượngtrung bình

Chênh lệch SJC - thế giới ở mức thường thấy gần đây.

Lãi suất thực 10 năm (Mỹ)iLãi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm đã trừ lạm phát kỳ vọng. Thể hiện chi phí cơ hội khi giữ vàng — tài sản không sinh lãi.
2.39%cao

Lãi suất gửi tiết kiệm Mỹ cao, đang cản đà bứt phá của vàng.

CFTC vàng — net long %i% vị thế mua ròng của quỹ đầu cơ lớn (Managed Money) trên tổng hợp đồng đang mở, theo báo cáo CFTC hàng tuần. Thể hiện các 'tay to' đang nghiêng về kỳ vọng tăng hay giảm giá vàng.
54.4%cao bất thường

Cá mập vẫn đang đặt cược cửa tăng là chính.

CFTC bạc — net long %i% vị thế mua ròng của quỹ đầu cơ lớn (Managed Money) trên tổng hợp đồng đang mở, theo báo cáo CFTC hàng tuần — áp dụng cho bạc.
20.5%thấp

Cá mập đang giữ vị thế thận trọng, không nghiêng hẳn về bên nào.

Tương quan giữa các chỉ sốiTương quan trượt (rolling correlation) đo mức 2 chỉ số di chuyển cùng/ngược chiều nhau trong N ngày gần nhất, từ -1 (ngược hoàn toàn) đến +1 (cùng hoàn toàn).

Cập nhật liên tục theo nhịp giá (khoảng 30 phút/lần, giờ Việt Nam) · lần cập nhật gần nhất lúc 18:05 16/08/2026 (giờ Việt Nam)

Nền đậm = tương quan mạnh, nền nhạt = tương quan yếu. Xanh (moss) = cùng chiều, cam (terracotta) = ngược chiều. Viền vàng = lệch bất thường so với trung bình lịch sử.

Cặp chỉ số30 ngày90 ngày180 ngày
Vàng thế giới ↔ Chỉ số USD diện rộng (Fed)-0.49-0.51-0.50
Tương quan bình thường (trung bình toàn bộ lịch sử): -0.40
Vàng và đô la đang đi ngược chiều nhau, đúng lý thuyết vĩ mô thông thường (đô la mạnh thường bất lợi cho vàng).
Kết luận tham khảo: Trong lịch sử, những giai đoạn tương quan ngược chiều vừa tương tự hiện tại, giá vàng thế giới sau đó thường tăng trung bình 5.1% trong 90 phiên tiếp theo (trên 90 giai đoạn quan sát được trong lịch sử — đây là thống kê mô tả quá khứ, không phải dự báo).
Vàng thế giới ↔ Lãi suất thực 10 năm-0.05-0.21-0.14
Tương quan bình thường (trung bình toàn bộ lịch sử): -0.20
Vàng và lãi suất thực đang đi ngược chiều nhau, đúng lý thuyết vĩ mô thông thường (lãi suất thực tăng thường bất lợi cho vàng).
Kết luận tham khảo: Trong lịch sử, những giai đoạn tương quan ngược chiều yếu tương tự hiện tại, giá vàng thế giới sau đó thường tăng trung bình 2.6% trong 90 phiên tiếp theo (trên 79 giai đoạn quan sát được trong lịch sử — đây là thống kê mô tả quá khứ, không phải dự báo).
Vàng thế giới ↔ Bạc thế giới0.890.820.83
Tương quan bình thường (trung bình toàn bộ lịch sử): +0.78
Vàng và Bạc đang đi cùng nhịp với nhau, như thường lệ (2 kim loại quý thường biến động cùng chiều).
Kết luận tham khảo: Trong lịch sử, những giai đoạn tương quan cùng chiều mạnh tương tự hiện tại, giá vàng thế giới sau đó thường tăng trung bình 13.8% trong 90 phiên tiếp theo (trên 14 giai đoạn quan sát được trong lịch sử — đây là thống kê mô tả quá khứ, không phải dự báo).

Bối cảnh lịch sử tương tự

Cập nhật liên tục theo nhịp giá (khoảng 30 phút/lần, giờ Việt Nam) · lần cập nhật gần nhất lúc 18:05 16/08/2026 (giờ Việt Nam)

Bối cảnh vĩ mô hiện tại (lãi suất thực, xu hướng DXY 3 tháng, vị thế CFTC vàng) gần giống nhất với giai đoạn 2024-05. Trong giai đoạn đó, giá vàng thế giới đã thay đổi: 1 tháng sau: +0.2%; 3 tháng sau: +7.4%; 6 tháng sau: +14.4%. Đây là so sánh thống kê dựa trên dữ liệu lịch sử, KHÔNG phải dự báo hay khuyến nghị đầu tư — diễn biến tương lai có thể hoàn toàn khác quá khứ.

Cá mập ETF SPDR và SLV

Cập nhật hàng ngày, khoảng 9h05 (giờ Việt Nam) · lần cập nhật gần nhất lúc 09:05 15/08/2026 (giờ Việt Nam)

Lượng vàng/bạc vật chất các quỹ ETF lớn nhất thế giới đang nắm giữ — dòng tiền vào/ra phản ánh xu hướng của nhà đầu tư tổ chức, không phải khuyến nghị đầu tư.

iShares Silver Trust (SLV)

15,312.13tấn

0.92%

14/8/2026 — so với 7 ngày trước

SPDR Gold Trust (GLD)

1,023.53tấn

0.59%

14/8/2026 — so với 7 ngày trước

Mua/bán ròng quỹ ETF

Xanh (moss) = holdings tăng (mua ròng), cam (terracotta) = holdings giảm (bán ròng). Tính từ dữ liệu ghi nhận hàng ngày, sẽ dài dần theo thời gian — các kỳ tuần/tháng/quý/năm hiện còn ít điểm vì cron mới bắt đầu chạy gần đây.

Đang tích luỹ dữ liệu — cần tối thiểu 2 ngày đã ghi nhận để tính dòng tiền vào/ra ròng.

Báo cáo phân tích hàng tuần

Báo cáo thị trường vàng bạc — bản PDF chuyên sâu

Tổng hợp diễn biến trong tuần, các tín hiệu đáng chú ý và những yếu tố nên theo dõi tuần tới — 10h sáng Thứ 7 hàng tuần

Tuần 02/08/2026 08/08/2026 · cập nhật 08/08/2026

Muốn nhận cảnh báo giá?

Đăng nhập để đặt ngưỡng cảnh báo và nhận email khi giá biến động theo điều kiện bạn chọn.

Đăng nhập